Thuốc kháng sinh chiếm gần 80% tổng số thuốc kê đơn trong thời kỳ mang thai và khoảng 20%–25% phụ nữ được kê kháng sinh trong thai kỳ. Các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến nhất mà phụ nữ mang thai thường gặp là nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI), nhiễm khuẩn đường sinh dục (STI), nhiễm khuẩn da mô mềm và nhiễm khuẩn đường hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, nhưng nếu các bệnh nhiễm khuẩn như STI hoặc UTI không được điều trị, có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như lây truyền từ mẹ sang con, sinh non, thai nhẹ cân và vỡ ối sớm.
Các nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với kháng sinh có hại trong ba tháng đầu thai kỳ có nguy cơ cao nhất gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, trong khi việc tiếp xúc trong ba tháng giữa và ba tháng cuối chủ yếu gây ra các vấn đề về tăng trưởng, dị tật bẩm sinh nhẹ, khuyết tật chức năng và khó khăn trong học tập.
Do đó, việc quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý trong thai kỳ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ sức khỏe cho mẹ, thai nhi và trẻ sơ sinh, đồng thời làm giảm tình trạng kháng thuốc.
Một bước tiến quan trọng trong việc sử dụng kháng sinh an toàn trong thai kỳ được ghi nhận vào năm 2015, khi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ban hành Quy định ghi nhãn về phụ nữ có thai và cho con bú (Pregnancy and Lactation Labeling Rule – PLLR), các nội dung bắt buộc trong nhãn thuốc được chia thành ba tiểu mục: Phụ nữ có thai, Phụ nữ đang cho con bú và Nam nữ trong độ tuổi sinh sản. Đến tháng 6 năm 2018, hệ thống phân loại cũ (A, B, C, D, X) đã chính thức bị bãi bỏ. Các thuốc kê đơn được phê duyệt từ ngày 30 tháng 6 năm 2001 trở đi bắt buộc phải tuân thủ quy định PLLR, và tất cả các thuốc đều phải được cập nhật nhãn trước ngày 30 tháng 6 năm 2020.
Bài tổng quan này sẽ cung cấp ngắn gọn, toàn diện về bằng chứng hiện có liên quan đến việc sử dụng an toàn các thuốc kháng sinh đường toàn thân trong thai kỳ, nhằm hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc ra quyết định điều trị.
Bảng 1. Tóm tắt các khuyến cáo về an toàn của kháng sinh trong thai kỳ.
| Thuốc kháng sinh | Phân loại cũ | Quy định ghi nhãn về phụ nữ có thai và cho con bú (cập nhật theo PLLR) |
| Aminoglycosid | ||
| Amikacin, gentamicin, streptomycin, tobramycin, plazomicin | D | • Các báo cáo về tình trạng điếc bẩm sinh hoàn toàn, không hồi phục ở cả 2 tai đã được ghi nhận với streptomycin.
• Tất cả các aminoglycosid đều có cảnh báo về nguy cơ gây độc cho thai nhi khi sử dụng trong thời kỳ mang thai, với nguy cơ cao nhất xảy ra trong ba tháng đầu. • Nhìn chung, aminoglycosid nên được tránh sử dụng trong thai kỳ. • Việc sử dụng aminoglycosid trong thời gian ngắn (trừ streptomycin) có thể chấp nhận được nhưng phải theo dõi, nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ. • Aminoglycosid dùng tại chỗ được coi là an toàn khi sử dụng trong thai kỳ. |
| Penicillin | ||
| Penicillin, ampicillin, amoxicillin, pivmecillinam | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng. |
| Cephalosporin | ||
| Ceftriaxon, ceftolozan, cefiderocol, ceftobiprol | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng.
• Ceftriaxon nên được sử dụng thận trọng ở trẻ đủ tháng do lo ngại về bệnh vàng da nhân ở trẻ sơ sinh. |
| Chất ức chế beta-lactamase | ||
| Acid clavulanic, tazobactam, sulbactam, avibactam, vaborbactam, durlobactam, enmetazobactam | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng. |
| Carbapenem | ||
| Ertapenem, meropenem, imipenem, sulopenem (phối hợp với probenecid) | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng.
• Sulopenem/probenecid chỉ nên được sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. |
| Fluoroquinolon | ||
| Ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, delafloxacin | C | • Tránh dùng trong thời kỳ mang thai do độc tính với thận, dị tật tim và độc tính với hệ thần kinh trung ương ở thai nhi.
• Có thể sử dụng nếu không có lựa chọn thay thế. |
| Glycopeptid | ||
| Vancomycin | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng. |
| Lipoglycopeptid | ||
| Telavancin, oritavancin, dalbavancin | C | • Telavancin có cảnh báo hộp đen (boxed warning) về nguy cơ cho thai nhi và nên tránh sử dụng trong thai kỳ.
• Oritavancin và dalbavancin có thể được sử dụng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ nhưng nên tránh dùng trong thai kỳ do tác dụng phụ của nhóm thuốc này. |
| Lipopeptid | ||
| Daptomycin | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng. |
| Macrolid và fidaxomicin | ||
| Erythromycin, azithromycin, clarithromycin, telithromycin, roxithromycin | B/C | • Nên sử dụng hết sức thận trọng vì nhiều nghiên cứu đã chứng minh nguy cơ sảy thai tự nhiên và dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. |
| Fidaxomicin | B | • Dữ liệu hạn chế. Có thể sử dụng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ. |
| Oxazolidinon | ||
| Linezolid, tedizolid | C | • Có thể sử dụng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ. |
| Rifamycin | ||
| Rifapentin, rifampin, rifabutin, rifaximin, rifamycin | C | • Rifampin, rifamycin và rifapentin nói chung là an toàn khi sử dụng.
• Cần thận trọng khi sử dụng rifabutin và rifaximin do dữ liệu còn hạn chế. |
| Tetracyclin và Glycylcyclin | ||
| Doxycyclin, minocyclin, tetracyclin, eravacyclin, tigecyclin, omadacyclin | D | • Tránh dùng vì đã được chứng minh là có khả năng gây quái thai.
• Có thể sử dụng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ (ví dụ, bệnh do ve truyền). |
| Các kháng sinh khác | ||
| Clindamycin | B | • Nói chung là an toàn khi sử dụng. |
| Fosfomycin | B | • An toàn và hiệu quả trong tam cá nguyệt đầu tiên.
• Dữ liệu hạn chế trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. |
| Lefamulin | Chưa phân loại | • Có thể gây hại cho thai nhi dựa trên các nghiên cứu trên động vật và nên tránh. |
| Metronidazol | B | • Thuốc metronidazol bôi ngoài da an toàn khi sử dụng trong thai kỳ.
• Tránh sử dụng toàn thân trong tam cá nguyệt đầu tiên. • Nhìn chung an toàn khi sử dụng thận trọng trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. |
| Nitrofurantoin | B | • An toàn khi sử dụng trong tam cá nguyệt đầu tiên.
• Tránh dùng cho phụ nữ mang thai đủ tháng hoặc gần đủ tháng và trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi. |
| Polymyxin B và E | C | • Có thể sử dụng hết sức thận trọng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ. |
| Pretomanid | Chưa phân loại | • Tránh dùng vì thiếu dữ liệu. |
| Sulfamethoxazol/ trimethoprim | D | • Tránh sử dụng trừ khi lợi ích lớn hơn nguy cơ.
• Nếu SMX/TMP là liệu pháp điều trị đầu tay bất kể tình trạng thai kỳ (ví dụ, viêm phổi do pneumocystis), phải bổ sung 4mg acid folic mỗi ngày. |
Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ đòi hỏi cách tiếp cận đa chuyên ngành, trong đó cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm tàng đối với cả sản phụ và thai nhi. Trong nhiều trường hợp, việc loại trừ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm khuẩn là cần thiết nhằm bảo đảm an toàn cho người mẹ cũng như sự phát triển bình thường của thai nhi.
Nhiều nhóm kháng sinh được xem là tương đối an toàn khi sử dụng trong thai kỳ, bao gồm nhóm beta-lactam, fosfomycin và clindamycin. Tuy nhiên, một số kháng sinh hoặc nhóm kháng sinh cần tránh sử dụng trong thời kỳ mang thai, chẳng hạn như telavancin, lefamulin và các tetracyclin.Trong số các loại kháng sinh này, telavancin yêu cầu xét nghiệm thử thai âm tính trước khi điều trị, và bệnh nhân dùng lefamulin cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài ít nhất 2 ngày sau liều cuối cùng.
Việc tiếp tục triển khai các hoạt động cảnh giác dược sau lưu hành kết hợp với nghiên cứu, theo dõi chủ động các kết cục lâm sàng ở phụ nữ mang thai có ý nghĩa quan trọng trong việc mở rộng hiểu biết về tính an toàn của kháng sinh ở đối tượng này, đặc biệt đối với các thuốc mới được phê duyệt lưu hành. Thông qua việc thu thập và chia sẻ dữ liệu thực hành lâm sàng, các cán bộ y tế đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các khuyến cáo dựa trên bằng chứng nhằm bảo đảm sử dụng kháng sinh an toàn và hợp lý trong thai kỳ.
Tài liệu tham khảo:
Johny Nguyen, Victoria Madonia, Christopher M. Bland, Kayla R. Stover, Lea S. Eiland, Julia Keating, Madeline Lemmon, P. Brandon Bookstaver, A review of antibiotic safety in pregnancy – 2025 update: Journal of The American College Of Clinical Pharmacy